请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúc rảnh
释义
lúc rảnh
空 <尚未占用的地方或时间。>
tranh thủ lúc rảnh đến chỗ tôi.
抽空儿到我这儿来一 趟。 空子 <尚未占用的地方或时间。>
tranh thủ lúc rảnh đến chỗ chúng tôi xem một tý.
抽个空子到我们这 里看一看。
随便看
nhân viên đưa thư
nhân viên đặc công
nhân vì
nhân vô thập toàn
nhân văn
nhân vật
nhân vật chính
nhân vật chủ yếu
nhân vật hàng đầu của thời đại
nhân vật không tiếng tăm
nhân vật mới
nhân vật nổi tiếng
nhân vật phản diện
nhân vật số một
nhân vật thật
nhân vật vĩ đại
nhân vật điển hình
nhân xưng
nhân ái
nhân đây
nhân đạo
nhân đậu
nhân đệ
nhân định thắng thiên
nhân đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 3:23:23