请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi bói
释义
coi bói
占卜 <古代用龟、蓍等, 后世用铜钱、牙牌等推断祸福, 包括打卦、起课等(迷信)。>
占卦 <打卦; 算卦。>
问卜 <迷信的人用算卦来解决疑难。>
随便看
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
cướp lời
cướp máy bay
cướp ngôi
cướp ngôi vua
cướp ngục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:32:23