请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi bói
释义
coi bói
占卜 <古代用龟、蓍等, 后世用铜钱、牙牌等推断祸福, 包括打卦、起课等(迷信)。>
占卦 <打卦; 算卦。>
问卜 <迷信的人用算卦来解决疑难。>
随便看
nháo
nháp
nhát như chuột
nhát như cáy
nhát sợ
nháy
nháy gái
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 21:42:21