请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi nhẹ
释义
coi nhẹ
薄 <看不起; 轻视; 慢待。>
hậu kim bạc cổ; xem trọng nay, coi nhẹ xưa
厚今薄古。
忽视 <不注意; 不重视。>
侮慢 <欺侮轻慢。>
侮蔑 <轻视; 轻蔑。>
无视 <不放在眼里; 漠视; 不认真对待。不顾; 置若罔闻。>
随便看
xấp xỉ
xấp xỉ một nghìn
xấp xỉ một vạn
xấu
xấu bụng
xấu che
xấu chơi
xấu danh
xấu hổ
xấu hổ hết sức
xấu hổ muốn chết
xấu hổ ray rức
xấu hổ toát mồ hôi
xấu hổ và giận dữ
xấu hổ và ân hận
xấu hổ vô cùng
xấu hổ đỏ mặt
xấu lo
xấu máu
xấu mặt
xấu người
xấu nết
xấu số
xấu tay
xấu thói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 21:58:43