请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bọ gậy
释义
con bọ gậy
孓; 孑孓 <蚊子的幼虫, 是蚊子的卵在水中孵化出来的, 体细长, 游泳时身体一屈一伸。通称跟头虫。>
随便看
ghi lò
ghi lòng tạc dạ
ghi lại
ghi lỗi
ghim
ghim băng
ghim cặp giấy
ghim dập
ghim gài giấy
ghi mục
ghi nhanh
ghi nhận
ghi nhớ
ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng
ghi niêm
Ghi-nê
Ghi-nê Bít-xao
Ghi-nê Xích Đạo
ghi năm
ghi nợ
ghi rõ
ghi sâu
ghi sâu trong lòng
ghi-sê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 12:04:58