请输入您要查询的越南语单词:
单词
con chạch
释义
con chạch
子埝 <洪水上涨接近堤顶时, 为了防止洪水漫溢决口, 在堤顶上临时加筑的小堤。也叫子堤。>
随便看
đại ấn
đạm
đạm bạc
đạm chất
đạm khí
đạm mạc
đạm trúc diệp
đạn
đạn báo hiệu
đạn bọc đường
đạn cay
đạn chiếu sáng
đạn cháy
đạn cháy hoả mù
đạn chì
đạn diễn tập
đạn dược
đạn dẫn đường
đạn ghém
đạn giấy
đạn giới
đạn hoá học
đạn hoả mù
đạn hơi độc
đạn hạt nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:20