请输入您要查询的越南语单词:
单词
Concord
释义
Concord
康科德 <美国新罕布什尔州的首府, 位于该州中南部的玛丽克河沿岸。它在1808年成为首府。>
随便看
tẩn ngẩn
tẩn ngẩn tần ngần
tẩu
tẩu biên
tẩu cầm
tẩu hút thuốc
tẩu hút thuốc phiện
tẩu lợi
tẩu mã
tẩu thoát
tẩu thuốc
tẩu thú
tẩu trạch
tẩy
tẩy bỏ
tẩy chay
tẩy màu
tẩy nhờn
tẩy oan
tẩy rửa
tẩy sạch
tẩy trần
tẩy trắng
tẩy trừ
tẩy và nhuộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:58:20