请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cầy
释义
con cầy
麝 <哺乳动物, 形状像鹿而小, 无角, 前腿短, 后腿长, 善于跳跃, 尾巴短, 毛黑褐色或灰褐色。雄麝的犬齿很发达, 露出口外, 肚脐和生殖器之间有腺囊, 能分泌麝香。通称香獐子。>
树鼩 <哺乳动物, 形状像松鼠, 身体较小, 吻尖而细, 尾巴蓬松, 毛棕褐色。产于热带和亚热带树林中, 吃昆虫, 鸟卵, 野果等。>
随便看
tận xương
tập
tập binh
tập bài ca
tập bài hát
tập bản đồ
tập bắn
tập chú
tập cổ
tập diễn
tập diễn có hoá trang
tập dã chiến
tập dượt
tập dữ tính thành
tập ghi chép
tập giấy đóng lề
tập hoạ
tập huấn
tập hát
tập hậu
tập hồi ký
tập hợp
tập hợp lại
tập hợp vô cùng
tập hợp đông đủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:33:00