请输入您要查询的越南语单词:
单词
khối không khí
释义
khối không khí
气团 <在水平方向上物理性质(如温度、湿度等) 比较均匀的空气团。气团占据的空间很大, 高可达数公里, 宽可达数千公里。与相应地面温度高低比较, 可分为暖、冷两种气团。在两个不同性质的气团相接触的 地带, 常有显著的天气变化。>
随便看
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
hình phạt treo cổ
hình phạt tàn khốc
hình phạt tù
hình phạt xẻo mũi
hình porno
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:43:06