请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cầy đồng
释义
con cầy đồng
麝鼩 <哺乳动物, 形状像家鼠, 但体形大得多, 吻尖长, 尾巴扁, 背部棕褐色, 腹部灰白色, 四肢短, 趾有爪。生活在草地、灌木丛中。食昆虫、小鼠及植物等。>
随便看
lần này
lần nữa
lần ra
lần ra manh mối
lần ra ngọn ngành
lần ra đầu mối
lần theo
lần theo dấu vết
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:09:28