请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân chế
释义
quân chế
军制 <军事制度或军事体制的缩称。是一个国家军队的组成、维持其有效活动的一切规律, 及发展、支持、管制一个国家实际与潜在的各项军事力量的方法与规程。>
随便看
hõm vai
hù
hùa
hùa theo
hùa vào
hù doạ
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
hùng biện
hùng cường
hùng cứ
hùng dũng
hùng dũng oai vệ
hùng hoàng
hùng hùng hổ hổ
hùng hậu
hùng hồn
hùng hổ
hùng hổ doạ người
hùng hổ hăm doạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:19:30