请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời chúc
释义
lời chúc
祝词; 祝辞 <举行典礼或会议时表示良好愿望或庆贺的话。>
chúc mừng năm mới; lời chúc năm mới.
新年祝词。
随便看
cây trắc bá
cây trắc bá diệp
cây trện
lâu năm
lâu năm không gặp
lâu quá không gặp
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
lâu đời
lây
lây lất
lây truyền
lã
lã chã
lãi
lãi cho vay
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:09:26