请输入您要查询的越南语单词:
单词
bền vững
释义
bền vững
牢不可破 <坚固得不可摧毁 (多用于抽象事物)。>
牢固 <结实; 坚固。>
牢实 <牢固结实。>
不可动摇。
随便看
ươn ướt
ước
ước ao
ước chừng
ước giá
ước gì
ước hẹn
ước khoản
ước khoảng
ước lượng
ước lượng phân số
ước mong
ước mong quá cao
ước muốn
ước muốn xằng bậy
ước mơ
ước nguyền
ước nguyện
ước nguyện ban đầu
ước pháp
ước pháp tam chương
ước phân
ước phỏng
ước quy
ước số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:51