请输入您要查询的越南语单词:
单词
bền vững trong quan hệ
释义
bền vững trong quan hệ
万古长青 <永远像春天的草木一样欣欣向荣。也说万古长春。>
随便看
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
ương cầu
ương dở
ương giống
ương gàn
ương hột
ương mạ
ương ngạnh
ương ách
ương ương dở dở
ươn hèn
ươn mình
ươn thối
ươn ướt
ước
ước ao
ước chừng
ước giá
ước gì
ước hẹn
ước khoản
ước khoảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 2:44:40