请输入您要查询的越南语单词:
单词
quây quần
释义
quây quần
凑合 <聚集。>
sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.
下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。
簇拥 <(许多人)紧紧围着。>
团聚 <相聚(多指亲人分别后再相聚)。>
随便看
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
Châu Chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 6:01:29