请输入您要查询的越南语单词:
单词
quây quần
释义
quây quần
凑合 <聚集。>
sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.
下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。
簇拥 <(许多人)紧紧围着。>
团聚 <相聚(多指亲人分别后再相聚)。>
随便看
vang trời dậy đất
vang tận mây xanh
vang vang
vang vọng
vang động
vang động núi sông
vanh
va nhau
vanh vách
van hơi nước
va-ni
va-ni-lin
van lơn
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 23:32:36