请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù vào
释义
bù vào
抵补; 找齐; 找补 <补足所缺的部分。>
bù vào tổn thất
抵补损失。
贴补; 补贴 <用积蓄的财物弥补日常的消费。>
còn vật liệu để dành dùng bù vào, bây giờ chưa mua vội.
还有存的料子贴补着用, 现在先不买。 填补 <补足空缺或缺欠。>
bù vào chỗ trống
填补空白。
随便看
dây thần kinh
dây thần kinh cột sống
dây thần kinh ly tâm
dây thần kinh phụ
dây thần kinh ròng rọc
dây thần kinh vận động
dây thần thông
dây thắt cổ
dây thắt lưng
dây thừng
dây thừng thép
dây thừng to
dây thừng trói chặt
dây tiếp đất
dây treo cổ
sưng tấy làm mủ
sưng u
sưng vù
sư ni
sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
sư phá giới
sư phạm sơ cấp
sư phụ
sư phụ già
sư sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 23:57:27