请输入您要查询的越南语单词:
单词
bù vào
释义
bù vào
抵补; 找齐; 找补 <补足所缺的部分。>
bù vào tổn thất
抵补损失。
贴补; 补贴 <用积蓄的财物弥补日常的消费。>
còn vật liệu để dành dùng bù vào, bây giờ chưa mua vội.
还有存的料子贴补着用, 现在先不买。 填补 <补足空缺或缺欠。>
bù vào chỗ trống
填补空白。
随便看
đủ tiêu
đủ trang trải
đủ tuổi
đủ tuổi qui định
đủ tư cách
đủ vé
đủ vốn
đủ xài
đủ ăn
đủ điều
đủ để
đứa
đứa bé bướng bỉnh
đứa bé được nuôi dưỡng tốt
đứa con
đứa con bất hiếu này
đứa con hoang
đứa con ngỗ nghịch
đứa trẻ
đứa trẻ cầm đầu
đứa trẻ tuyệt vời
đứa đần
đứa ở
đức
đức bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:49:07