请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tượng
释义
hiện tượng
现象 ; 景象 <事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系。>
Những hiện tượng trong cuộc sống xã hội.
社会生活现象。
Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.
向不良现象作斗争。
征 <表露出来的迹象; 现象。>
情事 <情况; 现象(多用于法令文件)。>
随便看
chấn cụ
chấn cửa
chấn dao
chấn hưng
chấn hưng giáo dục
chấn khởi
chấn kinh
chấn song
chấn thương bên trong
chấn tâm
chấn võ
chấn áp
chấn địa
chấn động
chấn động lòng người
chấn động một thời
chấn động tâm can
chấp
chấp bút
chấp bút thay
chấp bậc
chấp chi nhặt nhạnh
chấp chiếu
chấp choá
chấp choáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:28:28