请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tượng
释义
hiện tượng
现象 ; 景象 <事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系。>
Những hiện tượng trong cuộc sống xã hội.
社会生活现象。
Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.
向不良现象作斗争。
征 <表露出来的迹象; 现象。>
情事 <情况; 现象(多用于法令文件)。>
随便看
hợp thời trang
hợp thức
hợp thực tế
hợp tiêu chuẩn
hợp tung
hợp tuyển
hợp tác
hợp tác giản đơn
hợp tác hoá
hợp tác hoá nông nghiệp
hợp tác xã
hợp tác xã cung tiêu
hợp tác xã cấp thấp
hợp tác xã mua bán
hợp tác xã sản xuất
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
hợp tính
lỗ ngắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 3:53:30