请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tượng
释义
hiện tượng
现象 ; 景象 <事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系。>
Những hiện tượng trong cuộc sống xã hội.
社会生活现象。
Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.
向不良现象作斗争。
征 <表露出来的迹象; 现象。>
情事 <情况; 现象(多用于法令文件)。>
随便看
đùa
đùa bỡn
đùa cợt
đùa cợt suồng sã
đùa dai
đùa gió trêu trăng
đùa giỡn
đùa giỡn với đời
đùa nghịch
đùa trêu
đùa vui
đùa vui ồn ào
đùi
đùi non
đùm
đùm bọc
đùm lại
đùn
đùn bùn lên
đùng
đùng một cái
đùng đoàng
đùng đùng
đùng đùng nổi giận
đùn việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 6:44:06