请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện tượng
释义
hiện tượng
现象 ; 景象 <事物在发展、变化中所表现的外部的形态和联系。>
Những hiện tượng trong cuộc sống xã hội.
社会生活现象。
Đấu tranh chống những hiện tượng không lành mạnh.
向不良现象作斗争。
征 <表露出来的迹象; 现象。>
情事 <情况; 现象(多用于法令文件)。>
随便看
lập
lập bang giao
lập biểu đồ
lập chuyên án
lập chí
lập cà lập cập
lập công
lập công chuộc tội
lập cập
lập dị
lập gia đình
lập hiến
lập hạ
lập hồ sơ
lập hộ
lập hội
lập khế
lập kế
lập kế hoạch
lập kế hoạch cân nhắc
lập kế hoạch trước
lập loè
lập luận
lập luận có căn cứ
lập luận sắc sảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 17:36:59