请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh thép
释义
thuỷ tinh thép
玻璃钢; 钢化玻璃 <用玻璃纤维及其织物增强的塑料, 质轻而硬, 不导电, 机械强度高, 耐腐蚀。可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等。>
随便看
gầu
gầu nước
gầu xúc
gầy
gầy bé
gầy còm
gầy dựng
gầy giơ xương
gầy guộc
gầy gò
gầy gò hốc hác
gầy khô
gầy mòn
gầy nhom
gầy như cái que
gầy như que củi
gầy trơ xương
gầy tọp
gầy và cao
gầy yếu
gầy đi
gầy đét
gầy ốm
gẩy
gẩy đi gẩy lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 13:45:15