请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh thép
释义
thuỷ tinh thép
玻璃钢; 钢化玻璃 <用玻璃纤维及其织物增强的塑料, 质轻而硬, 不导电, 机械强度高, 耐腐蚀。可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等。>
随便看
hổ giấy
hổ gầm
hổ huyệt
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổm
hổ mang
hổng
hổ ngươi
hổn hển
hổ phách
hổ phù
hổ phải quy phục
hổ phận
hổ răng kiếm
hổ sói
hổ thẹn
hổ trướng
hổ tướng
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 22:46:07