请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh thép
释义
thuỷ tinh thép
玻璃钢; 钢化玻璃 <用玻璃纤维及其织物增强的塑料, 质轻而硬, 不导电, 机械强度高, 耐腐蚀。可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等。>
随便看
tình hình giao thông
tình hình gió
tình hình gấp rút
tình hình gần đây
tình hình hoả hoạn
tình hình hạn hán
tình hình khái quát
tình hình khí hậu
tình hình kinh tế
tình hình một nước
tình hình nguy hiểm
tình hình ngày một xấu đi
tình hình nội bộ
tình hình quân sự
tình hình quân địch
tình hình quốc gia
tình hình ra hoa
tình hình sâu bệnh
tình hình tai nạn
tình hình thiên tai
tình hình thị trường
tình hình thực tế
tình hình trong nước
tình hình tổng quát
tình hình đại khái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 7:18:36