请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầm thú
释义
cầm thú
禽 <鸟兽的总称。(古>又同'擒'。>
禽兽 <鸟兽, 比喻行为卑鄙恶劣的人。>
đồ cầm thú mặc áo đội mũ; loài cầm thú đội lốt người.
衣冠禽兽。
hành vi của loài cầm thú.
禽兽行为。
随便看
thu tiền hồ
thu tiền xâu
thu tàng
thu tô
thu tập
thu tứ
thu vào
thu vén
thu về
thu về và huỷ
thu vụ chiêm
thu vụ mùa
thu xong
thu xếp
thu xếp gia đình
thu xếp thời giờ
thu xếp ổn thoả
thuyên
thuyên chuyển
thuyên chuyển công tác
thuyên cấp
thuyên giải
thuyên giảm
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 20:03:12