请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy phóng thanh
释义
máy phóng thanh
扩音器; 扩大器 <用来扩大声音的装置, 用于有线广播。>
随便看
xâm đoạt
xân xẩn
xâu
xâu chuỗi
xâu chỉ
xâu kim
xâu tai
xâu xé
xây
xây công sự
xây dựng
xây dựng chính quyền
triệt phòng
triệt phế
triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau
triệt điền
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 3:59:01