请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút lực mạnh mẽ
释义
bút lực mạnh mẽ
骨力 <雄健的笔力。>
câu đối này viết với bút lực mạnh mẽ, trình độ rất cao.
这幅对联写得很有骨力, 工夫很深。
随便看
rạp chiếu bóng
rạt rạt
rạy rạy
rả
rải mìn
rải ra
rải rắc
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rảo
rảo bước
rảo bước tiến lên
rảo cẳng
rả rích
rả rả
rấm
rấn
rấn sức
rấp
rất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:54:24