请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên tử
释义
thiên tử
天子; 天皇; 天王 <指国王或皇帝(奴隶社会和封建社会的统治阶级把他们的政权说成是受天命建立的, 因此称国王或皇帝为天的儿子)。>
随便看
xìu mặt
xì xào
xì xà xì xụp
xì xèo
xì xì
xì xị
xì xồ
xì xụp
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 11:13:59