请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên về
释义
thiên về
侧重; 偏重 <着重一方面。>
thiên về nông nghiệp
侧重农业。 畸 <偏。>
倾向 <偏于赞成(对立的事物中的一方)。>
trong hai ý kiến này, tôi thiên về ý kiến trước hơn.
这两种意见中我比较倾向于前一种。 擅 <长于; 善于。>
随便看
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
xe buýt công cộng
xe bò
xe bọc thép
xe bồn
xe ca
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
xe chỉ luồn kim
xe chỉ nam
xe chở linh cữu
xe chở nước
xe chở phân
xe chở tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:08:59