请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao tiếp
释义
giao tiếp
酬应 <交际往来。>
anh ấy không giỏi giao tiếp.
他不善于酬应。
打交道 <交际; 来往; 联系。>
公关 <公共关系的简称。>
nhân viên giao tiếp nữ.
公关小姐
交际 ; 承接 ; 应酬 <人与人之间的往来接触; 社交。>
ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
语言是人们的交际工具。
随便看
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
bàn chải nhỏ
bàn chải sợi thép
bàn chải áo
bàn chải đánh răng
bàn con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 19:44:27