请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao tiếp
释义
giao tiếp
酬应 <交际往来。>
anh ấy không giỏi giao tiếp.
他不善于酬应。
打交道 <交际; 来往; 联系。>
公关 <公共关系的简称。>
nhân viên giao tiếp nữ.
公关小姐
交际 ; 承接 ; 应酬 <人与人之间的往来接触; 社交。>
ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
语言是人们的交际工具。
随便看
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
không lay chuyển
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
không liên quan nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 14:01:22