请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia truyền
释义
gia truyền
传家 <家庭里世代相传。>
独门 <一人或一家独有的某种技能或秘诀。>
nghề gia truyền.
独门儿绝活。
世传 <世世代代相传下来。>
祖传 <祖宗留传下来的。>
phương thuốc gia truyền
祖传秘方。
gia truyền ba đời
三代祖传。
家传 <由家庭世代相传。>
随便看
vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
vành bánh xe
vành bán khuyên
vành cửa mình
vành góp
vành góp điện
vành hoa
vành hoa phụ
vành khuyên
vành mai
vành móng ngựa
vành mũ
vành mắt
vành ngoài cửa mình
vành nguyệt
vành tai
vành trong cửa mình
vành trục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 19:11:56