请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia truyền
释义
gia truyền
传家 <家庭里世代相传。>
独门 <一人或一家独有的某种技能或秘诀。>
nghề gia truyền.
独门儿绝活。
世传 <世世代代相传下来。>
祖传 <祖宗留传下来的。>
phương thuốc gia truyền
祖传秘方。
gia truyền ba đời
三代祖传。
家传 <由家庭世代相传。>
随便看
tiền thật mua của giả
tiền thế chân
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 20:01:10