请输入您要查询的越南语单词:
单词
đơn điệu
释义
đơn điệu
单调 <简单、重复而没有变化。>
干巴 <(语言文字)枯燥, 不生动。>
nói chuyện
đőn
điệu nhạt nhẽo.
说话得干巴乏味。 枯燥 <单调, 没有趣味。>
cuộc sống đơn điệu.
生活枯燥。
随便看
động binh
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
động cơ ben-zin
động cơ chạy bằng hơi nước
động cơ dầu ma dút
động cơ hơi nước
động cơn
động cơ nhiệt
động cơ phản lực
động cơ rời
động cơ xăng
động cơ đi-ê-zen
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
động cơ đốt trong
động cỡn
động dao
động dạng
động dục
động dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 5:43:30