请输入您要查询的越南语单词:
单词
đơn điệu
释义
đơn điệu
单调 <简单、重复而没有变化。>
干巴 <(语言文字)枯燥, 不生动。>
nói chuyện
đőn
điệu nhạt nhẽo.
说话得干巴乏味。 枯燥 <单调, 没有趣味。>
cuộc sống đơn điệu.
生活枯燥。
随便看
công quản quốc tế
công quốc
công quỹ
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
công suất nhiệt
công suất ra
công suất thiết kế
công suất thực tại
công suất tiêu thụ
công suất tiêu tán
công suất tăng
công suất vào
công suất vô dụng
công suất điện
công suất định mức
công sá
công sản
công sảnh
công sở
công sứ
công sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 2:38:01