请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền tiêu hàng tháng
释义
tiền tiêu hàng tháng
月例 <月钱。>
tiền tiêu hàng tháng; chi phí mỗi tháng
月例银子。
随便看
trà vụn
trà xanh
trày trày
trà đá
trà đạo
trà ướp hoa
trá bại
trác cú
trách cứ
trách hỏi
trách hờn
trách móc
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
trách nhiệm rõ ràng
trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả
trách nhầm
trách oan
trách phạt
trách quở
trách trời thương dân
trách vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:24