请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tiền tiêu hàng tháng
释义 tiền tiêu hàng tháng
 月例 <月钱。>
 tiền tiêu hàng tháng; chi phí mỗi tháng
 月例银子。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:24