请输入您要查询的越南语单词:
单词
giun kim
释义
giun kim
蛲虫 ; 蛲 <寄生虫, 身体很小, 白色, 像线头。寄生在人体的小肠下部和大肠里, 雌虫常从肛门爬出来产卵。患者常觉肛门奇痒、并有消瘦、食欲不振等症状。>
随便看
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
cây bòng
cây bóng nước
cây bông
cây bông bạc
cây bông gòn
cây bông gạo
cây bông mác
cây bông ngọt
cây bông núi
cây bông súng
cây bông trang đỏ
cây bông vàng
cây bông vải
cây bông vải con
cây bông ổi
cây bùm bụp
cây bún
cây bút
cây bút lớn
cây bút tài hoa
cây bướm bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 1:32:43