请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống tạm
释义
sống tạm
苟安 <只顾眼前, 暂且偷安。>
苟活 <苟且图生存。>
苟且 <只顾眼前, 得过且过。>
糊口 <同'餬口'。>
苟延 <姑且延长。>
随便看
khối hình học
khối không khí
khối liên hiệp
khối lượng
khối lượng lớn
khối người như vậy
khối nhiều mặt
khối nứt
khối trục
khối u
khối u ác tính
khối xương cổ chân
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
khốn kiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:40:29