请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình xét
释义
bình xét
评 <评判。>
评比 <通过比较, 评定高低。>
bình xét thành tích sản xuất.
评比生产成绩。 评骘 <平定。>
随便看
góp tiền
góp trò
góp vui
góp vui lấy lệ
góp vốn
góp ít thành nhiều
góp ý
góp ý kiến
góp đất
góp đủ số
gót
gót chân
gót chân A-sin
gót ngọc
gót sen
gót sắt
gót vàng
gót đầu
gô
gôm
gôn
gông
gông cùm
gông cùm xiềng xích
gông sừng trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 23:19:55