请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình tĩnh như không
释义
bình tĩnh như không
行若无事 <指在紧急关头态度镇静如常。有时也指对坏人坏事, 听之任之, 满不在乎。>
随便看
sợ
sợ bóng sợ gió
sợ chuyện không đâu
sợ gì
sợ hãi
sợ hãi rụt rè
sợi
sợi a-xê-tô
sợi bóng
sợi bông
sợi chính
sợi chỉ
sợi dây gắn bó
sợi dọc
sợi len
sợi lông
sợi lạt
sợi lụa dọc
sợi lụa nhỏ
sợi mì
sợi ngang
sợi nhân tạo
sợi nhẫn bì
sợi nhỏ
sợi nhựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:37:22