请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng bóng
释义
sáng bóng
光洁 <光亮而洁净。>
光溜 <光滑; 滑溜。>
油汪汪 <(油汪汪的)油光。>
泽 <金属、珠玉等的光。>
sáng bóng
光泽。
锃 <器物经擦或磨后, 闪光耀眼。>
sáng bóng
锃光。
锃光瓦亮 <锃亮。>
铮 <(器物表面)光亮耀眼。>
kính được lau sáng bóng.
玻璃擦得铮亮。
随便看
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
không lay chuyển
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 22:04:47