请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng choang
释义
sáng choang
白晃晃 <(的)泛指白而亮。>
光亮; 光明 <明亮。>
cửa sổ sáng choang.
光亮的窗子。
đồ đạc trong nhà được đánh véc-ni sáng choang.
这套家具油漆得挺光亮。 亮堂堂 <形容很亮。>
通明; 通亮 <十分明亮。>
随便看
dàn kịch
dàn nhạc
dàn nhạc đệm
dàn ra
dàn thành hàng ngang
dàn trận
dàn xếp
dàn xếp ổn thoả
dàn ý
dàn đập lúa
dàn đồng ca
dào
dào dạt
dàu
dàu dàu
dày
dày công
dày công tu dưỡng
dày công tôi luyện
dày cồm cộp
dày cộm
dày cộp
dày dạn
dày dạn kinh nghiệm
dày dạn phong sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 19:52:11