请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng choang
释义
sáng choang
白晃晃 <(的)泛指白而亮。>
光亮; 光明 <明亮。>
cửa sổ sáng choang.
光亮的窗子。
đồ đạc trong nhà được đánh véc-ni sáng choang.
这套家具油漆得挺光亮。 亮堂堂 <形容很亮。>
通明; 通亮 <十分明亮。>
随便看
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
kính hiển vi điện tử
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
kính lão
kính lão thương nghèo
kính lõm
kính lúp
kính lọc màu
kính lồi
kính màu trà
kính mát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 4:04:42