请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện tào lao
释义
chuyện tào lao
闲篇; 闲篇儿 <与正事无关的话。>
tớ đang bận đây, không có thì giờ để nói chuyện tào lao với cậu.
我正忙着呢, 没工夫跟你扯闲篇儿。
随便看
đôi ba
đôi bên
đôi bên cùng có lợi
đôi bạn
đôi bờ
đôi chút
đôi chối
đôi chỗ
đôi co
đôi con dì
đôi càng trên
đôi câu vài lời
đôi cây sa la
đôi hồi
đôi khi
đôi lứa
đôi má
đôi mách
đôi mươi
đôi mắt sắc sảo
đôi ta
đôi thần kinh não thứ 11
đôi thần kinh não thứ 5
đôi tám
đô la Hồng Kông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 15:31:35