请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùm tài chánh
释义
trùm tài chánh
金融寡头 <帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。>
随便看
dọc ngang trời đất
dọc tuyến
dọc tẩu
dọc đường
dọi
dọn
dọn chuồng
dọn chỗ
dọn cơm
dọn cồn
dọn dẹp
dọn dẹp phòng ốc
dọng
dọn giường
dọn hàng
dọn nhà
dọn nại
dọn phân chuồng
dọn ra
dọn sân khấu
dọn sạch
dọn sạp
dọn trở lại
dọn tới dọn lui
dọn về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:24