请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùm tài chánh
释义
trùm tài chánh
金融寡头 <帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家, 他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者。也叫财政寡头。>
随便看
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
cổ cầm
cổ cồn
cổ giả
cổ góp
cổ hoạ
cổ hoặc
cổ huấn
cổ hũ
cổ hạc
cổ học
cổ họng
cổ hủ
cổi
cổ kim
cổ kim nội ngoại
cổ kim trong ngoài
cổ kính
cổ lai
Cổ Loa
cổ lật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 4:22:27