请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng dạ quang
释义
trùng dạ quang
夜光虫 <原生动物, 身体微小, 红色, 透明, 呈球状, 有一根鞭毛。浮游在海洋上, 能放磷光, 大量出现时使海水变成红色。用分裂、出芽等方式繁殖。>
随便看
trạng thái khí
trạng thái khẩn cấp
trạng thái lỏng
trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li
trạng thái plax-ma
trạng thái rắn
trạng thái siêu rắn
trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh
trạng từ
trạnh
trạt
trạy
trạy trạy
trả
trả của
trả dần
trả giá
trả hết
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
trải qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:04:24