请输入您要查询的越南语单词:
单词
mủ
释义
mủ
胶 <指橡胶。>
dép mủ.
胶鞋。
树脂 <遇热变软, 具有可塑性的高分子化合物的统称。一般为无定形的固体或半固体。分天然树脂和合成树脂两大类。松香、安息香等是天然树脂, 酚醛树脂、聚氯乙烯树脂等是合成树脂。树脂是制造塑料的主 要原料, 也可以制造涂料、黏合剂、绝缘材料等。>
脓 <某些炎症病变所形成的黄绿色汁液, 含大量白血球、细菌、蛋白质、脂肪以及组织分解的产物。>
随便看
nơi chuyển tới
nơi chuyển đi
nơi chôn nhau cắt rốn
nơi chăn nuôi
nơi chật hẹp nhỏ bé
nơi chỉ dẫn
nơi chốn
nơi cô liêu
nơi công cộng
nơi cũ
nơi cư trú
nơi cập bến
nơi cực kỳ nguy hiểm
nơi dán
nơi ghi tên người nhận
nơi giao dịch
nơi giã gạo
nơi gió lùa
nơi giải trí
nơi giảng đạo
nơi gần cổng thành
nơi gửi hàng tạm
nơi hiểm yếu
nơi hun đúc
nơi hẻo lánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:09:15