请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn rèn
释义
bàn rèn
机
扳牙。
随便看
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
vây
vây bắt
vây bọc
vây chặt
vây càng
vây cá
vây cá mập
vây cánh
vây cước
vây diệt
vây hãm
vây khốn
vây kín
vây kín bốn bề
vây lưng
vây lưng cá
vây Nguỵ cứu Triệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:02:54