请输入您要查询的越南语单词:
单词
có mắt không tròng
释义
có mắt không tròng
视而不见 <尽管睁着眼睛看, 却什么也没有看见, 指不重视或不注意。>
熟视无睹 <指对客观事物不关心, 虽然经常看见, 还跟没看见一样。>
随便看
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
chính sử
chính sử học
chính sự
chính tang
chính tay
chính tay viết
chính thuế
chính thân
chính thê
chính thất
chính thể
chính thể chuyên chế
chính thống
chính thống đạo Nho
chính thức
chính thức bái sư
chính truyền
chính trào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 8:04:48