请输入您要查询的越南语单词:
单词
có mắt không tròng
释义
có mắt không tròng
视而不见 <尽管睁着眼睛看, 却什么也没有看见, 指不重视或不注意。>
熟视无睹 <指对客观事物不关心, 虽然经常看见, 还跟没看见一样。>
随便看
nhiều kiểu mẫu
nhiều loại
nhiều lượt
nhiều lần
nhiều lần phạm tội
nhiều lần xuất hiện
nhiều lần đảm nhiệm
nhiều màu
nhiều màu sắc
nhiều mây
nhiều mưu mô giỏi quyết đoán
nhiều mẫu mã
nhiều mặt
nhiều mỡ
nhiều ngày
nhiều người
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
nhiều người tức giận
nhiều như rừng
nhiều nhất
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:54:33