请输入您要查询的越南语单词:
单词
có mắt không tròng
释义
có mắt không tròng
视而不见 <尽管睁着眼睛看, 却什么也没有看见, 指不重视或不注意。>
熟视无睹 <指对客观事物不关心, 虽然经常看见, 还跟没看见一样。>
随便看
đau bụng kinh
đau bụng quặn
đau bụng sinh
đau bụng đi ngoài
đau bụng đẻ
đau chân
đau cuống phổi
đau dạ con
đau dạ dày
đau họng
đau khoé
đau khổ
đau khổ thê thảm
đau khổ trong lòng
đau khổ tột cùng
đau khổ tột độ
đau khớp
đau khớp xương
đau liên miên
đau lòng
đau lòng nhức óc
đau lòng xót dạ
đau lòng xót ruột
đau lưng
đau muốn chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:43:45