请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi trườn
释义
bơi trườn
爬泳 <游泳的一种姿势, 身体俯卧在水面, 两腿打水, 两臂交替划水。用这种姿势游泳, 速度最快。>
随便看
hoàn vốn
hoàn đồng
hoà sắc
hoà tan
hoà thuận
hoà thuận trở lại
hoà thuận vui vẻ
hoà thuốc vào nước
hoà thượng
hoà thượng và ni cô
hoà tấu
Hoà Vang
hoà vào nhau
hoà vị
hoà vốn
hoà âm
Hoà Đa
hoà đàm
hoà đồng
hoà ước
hoá
hoá bướm
hoác
hoác hoác
hoá chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 14:52:53