请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin đi đánh giặc
释义
xin đi đánh giặc
请缨 <《汉书·终军传》:'南越(粤)与汉和亲, 乃遣[终]军使南越说其王, 欲令入朝, 比内诸侯。军自请, 愿受长缨, 必羁南越王而致之阙下。'后世用来指请求杀敌(缨:带子)。>
随便看
không chịu chuẩn bị trước
không chịu cô đơn
không chịu cầu tiến
không chịu gò bó
không chịu khuất phục
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
không chịu lạc hậu
không chịu nổi
không chịu nổi một ngày
không chịu thay đổi
không chịu thua kém
không chịu được
không chịu đổi mới
không chịu động não
không chịu đựng nổi
không chịu đựng được
không chốn nương thân
không chốn nương tựa
không chỗ chê
không chỗ dung thân
không chỗ mượn tiền
không chỗ vay tiền
không chủ tâm
không chủ định
không chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 20:07:57