请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên quan đến chung quanh
释义
liên quan đến chung quanh
覆盖面 <泛指涉及或影响到的范围。>
随便看
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:23:57