请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt buộc
释义
bắt buộc
逼使 <强逼促使。>
必修 <学生依照学校规定必须学习的。>
môn học bắt buộc
必修课程。
勒令 <用命令方式强制人做某事。>
强迫; 强逼 <施加压力使服从。>
bắt buộc người ta phục tùng.
强迫别人服从。
强制; 迫使 <用政治或经济力量强迫。>
被迫; 不得不 <受外界迫使。>
bắt buộc phải chịu.
被迫接受; 不得不接受。
随便看
nắm bóp
nắm bắt
nắm bột mì
nắm chính quyền
nắm chóp
nắm chắc
nắm chắc khâu chính, mọi việc sẽ trôi chảy
nắm chắc thắng lợi
nắm chặt
nắm cơ hội làm ăn
nắm cổ tay
nắm giữ
nắm giữ ấn soái
nắm hết quyền bính
nắm hết quyền hành
nắm lấy
nắm mấu chốt
nắm mấu chốt vấn đề
nắm nắm nớp nớp
nắm phương hướng
nắm quyền
nắm quyền cai trị
nắm quyền hành
nắm rõ
nắm tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 18:41:40