请输入您要查询的越南语单词:
单词
rầu rĩ
释义
rầu rĩ
哀愁 <悲哀忧愁。>
恻然 <悲伤的样子。>
怅 <不如意。>
rầu rĩ.
惆怅。
愁眉不展 <展:舒展。由于忧愁双眉紧锁。形容心事重重的样子。>
惆怅; 惆 <伤感; 失意。>
忉 <忉忉, 形容忧愁。>
闷 <心情不舒畅; 心烦。>
书
累累 <憔悴颓丧的样子。>
随便看
những là
những mong sao
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 17:28:08