请输入您要查询的越南语单词:
单词
rầu rĩ
释义
rầu rĩ
哀愁 <悲哀忧愁。>
恻然 <悲伤的样子。>
怅 <不如意。>
rầu rĩ.
惆怅。
愁眉不展 <展:舒展。由于忧愁双眉紧锁。形容心事重重的样子。>
惆怅; 惆 <伤感; 失意。>
忉 <忉忉, 形容忧愁。>
闷 <心情不舒畅; 心烦。>
书
累累 <憔悴颓丧的样子。>
随便看
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
bộn bàng
bộn bề
bộng
bộng ong
bộ ngoại giao
bộ ngoại thương
bộ ngón lẻ
bộ ngực
bộ nhông
bộ nhũ
bộn rộn
bộ nông lâm
bộ nạp điện
bộ nối
bộ nội thương
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
bộ phanh xe
bộ phim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:18:41