请输入您要查询的越南语单词:
单词
gớm
释义
gớm
恐怖; 可怕。
恶心; 肉麻(不舒服的感觉)。
厉害 <难以对付或忍受; 剧烈; 凶猛。也作利害。>
哟(感叹词, 表惊异)。
gớm! làm gì mà diện thế.
哟!干嘛打扮得这么漂亮!
随便看
không chỗ dung thân
không chỗ mượn tiền
không chỗ vay tiền
không chủ tâm
không chủ định
không chừng
không chừng mực
không chửa
không coi ai ra gì
không con
không con cháu nối dõi
không cánh mà bay
không cân xứng
không câu chấp
không câu nệ
không câu nệ tiểu tiết
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
không còn lối thoát
không còn manh giáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 14:55:49