请输入您要查询的越南语单词:
单词
không câu nệ
释义
không câu nệ
不拘 <不拘泥; 不计较; 不限制。>
không câu nệ tiểu tiết
不拘小节。
宕 <放荡; 不受拘束。>
跌宕; 跌荡 <性格洒脱, 不拘束; 放荡不羁。>
翛 <无拘无束; 自由自在。>
随便看
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
em gái họ
em gái kết nghĩa
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
em ruột
em rể
em rể đồng hao
em trai
em trai em gái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 0:53:12