请输入您要查询的越南语单词:
单词
không coi ai ra gì
释义
không coi ai ra gì
目无余子 <眼睛里没有旁人, 形容骄傲自大。>
目中无人 <形容骄傲自大, 看不起人。>
旁若无人 <好像旁边没有人, 形容态度自然或高傲。>
随便看
trở trái làm mặt
trở trời
trở vào
trở về
trở về cõi tục
trở về ngành cũ
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 19:51:23