请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay người
释义
thay người
换马 <比喻撤换担负某项职务的人(含贬义)。>
换人 <体育比赛中以替补队员换下场上的比赛队员。>
随便看
cái thắng
cái thẻ
cái thế
cái thế vô song
cái thớt
cái thớt gỗ
cái thứ
cái tiêm
cái trán
cái tráp
cái trâm
cái tròng
cái trước đau cái sau rái
cái trống
cái trục lăn lúa
cái tua-vít
cái tán
cái tã
cái tóc cái tội
cái tô
cái tôi
cái túi
cái tăm
cái tẩu
cái tẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:43:08