请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay răng sữa
释义
thay răng sữa
换牙 <乳牙逐一脱落, 恒牙逐一生出来。一般人在六岁到八岁时开始换牙, 十二岁到十四岁时全部乳牙被恒牙所代替。>
随便看
xương ngoài
xương ngón chân
xương ngón tay
xương người
xương người chết
xương ngắn
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 10:10:43