请输入您要查询的越南语单词:
单词
cợt nhả
释义
cợt nhả
轻薄 <言语举动带有轻佻和玩弄意味(多指对女性)。>
thái độ cợt nhả.
态度轻薄。
骚 <指举止轻佻, 作风下流。>
嬉皮笑脸 <形容嬉笑不严肃的样子。>
随便看
kiếm mồi
kiếm pháp
kiếm thuật
kiếm thức ăn
kiếm tiền
kiếm việc
kiếm điểm
Kiến An
kiến chứng
kiến càng
kiến càng lay cổ thụ
kiến cánh
kiến công lập nghiệp
kiếng
Kiến Giang
kiến gió
kiến giải
kiến giải cao siêu
kiến giải hạn hẹp
kiến giải vụng về
kiến giải độc đáo
kiếng đổi màu
kiến hiệu
Kiến Hoà
kiến lập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 15:45:03