请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỡ lớn
释义
cỡ lớn
大号 <较大的型号。>
大型 <形状或规模大的。>
thép cỡ lớn
大型钢材。
重型 <(机器、武器等)在重量、体积、功效或威力上特别大的。>
máy tiện cỡ lớn.
重型车床。
xe tăng hạng nặng; xe tăng cỡ lớn.
重型坦克。
随便看
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
đẹp trai
đẹp trời
đẹp tuyệt
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
đẹp đôi
đẹp đẽ
đẹt
đẹt một cái
đẹt đùng
đẻ
đẻ con
đẻ hoang
đẻ khó
đẻ ngược
đẻ nhánh
đẻ non
đẻ ra
đẻ trứng
đẻ trứng thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:59:57